dig up
/ˈdɪg/Động từ
- (thông tục) Khai quật cái gì đó.(transitive) To excavate something.
- (thông tục, thành ngữ) Khám phá điều gì đó bằng cách đào bới; để khai quật.(transitive, idiomatic) To discover something by digging; to unearth.dig up informationkhai thác thông tin
- (ngoại động) Tìm nguồn cung cấp (cái gì đó); để trả tiền.(transitive) To find a supply of (something); to pay up.You'll have to dig up eight grand to pay for this.Bạn sẽ phải đào tám ngàn để trả cho việc này.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dig up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish