dig up

/ˈdɪg/
Động từ
  1. (thông tục) Khai quật cái gì đó.
    (transitive) To excavate something.
  2. (thông tục, thành ngữ) Khám phá điều gì đó bằng cách đào bới; để khai quật.
    (transitive, idiomatic) To discover something by digging; to unearth.
    dig up information
    khai thác thông tin
  3. (ngoại động) Tìm nguồn cung cấp (cái gì đó); để trả tiền.
    (transitive) To find a supply of (something); to pay up.
    You'll have to dig up eight grand to pay for this.
    Bạn sẽ phải đào tám ngàn để trả cho việc này.
🎬 Nghe “dig up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish